Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

来回

Phồn thể: [來回]
láihuí
Nghĩa tiếng Việtthực hiện một chuyến đi khứ hồi; hành trình khứ hồi; qua lại
Âm Hán Việtlai hồi
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thực hiện một chuyến đi khứ hồi
  2. 2 hành trình khứ hồi
  3. 3 qua lại
  4. 4 tới lui
  5. 5 lặp đi lặp lại

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập