Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
zāi

栽

Nghĩa tiếng Việttrồng; mọc; chèn vào; dựng (ví dụ: biển báo trạm xe buýt); gán cái gì đó cho ai đó
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trồng; mọc
  2. 2 chèn vào; dựng (ví dụ: biển báo trạm xe buýt)
  3. 3 gán cái gì đó cho ai đó
  4. 4 vấp ngã; ngã xuống

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập