Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
棚
Nghĩa tiếng Việtnhà kho; mái che; túp lều
- 1 chữ
- 12 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nhà kho
- 2 mái che
- 3 túp lều
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 爆棚đông nghịt
- 大棚nhà kính; nhà màng
- 打棚(tiếng địa phương) nói đùa
- 顶棚[頂棚]trần nhà; mái che (dưới trần)
- 货棚[貨棚]quầy có mái che; nhà kho
- 凉棚[涼棚]mái che bằng chiếu; gian lều
- 茅棚nhà tranh
- 牛棚chuồng bò; trung tâm giam giữ tạm thời do Hồng vệ binh lập trong Cách mạng Văn hóa; khu vực khởi động của cầu thủ ném bóng (bóng chày)
- 暖棚nhà kính; nhà kính nhựa
- 棚顶[棚頂]mái che; mái nhà; trần nhà
- 棚户[棚戶]những căn lều; người sống trong lều; người sống trong khu ổ chuột
- 棚架giàn giáo; giàn khung
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 复习[復習][hạ tập]Cấp: HSK 3xem lại; ôn tập
- 校长[校長][hiệu trường]Cấp: HSK 3(trường cao đẳng, đại học) hiệu trưởng
- 运动会[運動會][vận động hội]Cấp: HSK 3cuộc thi thể thao
- 大自然[đại tự nhiên]Cấp: HSK 4thiên nhiên (thế giới tự nhiên)
- 考生[khảo sinh]Cấp: HSK 4thí sinh; học sinh được đề cử tham gia kỳ thi
- 食物[thực vật]Cấp: HSK 4thực phẩm
- 听力[聽力][thính lực]Cấp: HSK 4thính giác; khả năng nghe
- 学院[學院][học viện]Cấp: HSK 4trường cao đẳng; học viện; trường