Cấp: HSK 6Từ ghép
民主
Nghĩa
- 1 dân chủ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 民主党[民主黨]Đảng Dân chủ
- 民主化chuyển đổi sang dân chủ; quá trình dân chủ hóa
- 民主派(chính trị Hồng Kông) phe ủng hộ dân chủ (thành lập 1987), còn gọi là phe dân chủ
- 民主墙[民主牆]Bức tường Dân chủ, Bắc Kinh (1978-1979), và các bảng tin lấy cảm hứng từ đó ở một số trường đại học Hồng Kông
- 泛民主派liên minh Dân chủ toàn diện (Hồng Kông)
- 民主党人[民主黨人]Đảng viên Dân chủ (thành viên hoặc người ủng hộ Đảng Dân chủ)
- 民主革命cách mạng dân chủ; cách mạng tư sản (trong lý thuyết Mác-Lênin, là bước đệm cho cách mạng vô sản)
- 民主政治dân chủ (chính trị)
- 民主主义[民主主義]chủ nghĩa dân chủ
- 三民主义[三民主義]Tam Dân Chủ Nghĩa của Tôn Trung Sơn 孫中山|孙中山 (cuối những năm 1890)
- 社会民主[社會民主]dân chủ xã hội
- 殖民主义[殖民主義]chủ nghĩa thực dân
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 部位[bộ vị]Cấp: HSK 6phần (đặc biệt là của cơ thể, nhưng cũng có thể là của rau củ, ví dụ: rễ, hoặc của trang phục, ví dụ: tay áo, v.v.)
- 不止[bất chỉ]Cấp: HSK 6không ngừng; không dứt; nhiều hơn
- 财富[財富][tài phú]Cấp: HSK 6sự giàu có; của cải
- 财务[財務][tài vụ]Cấp: HSK 6công việc tài chính
- 浏览器[瀏覽器][lưu lãm khí]Cấp: HSK 6trình duyệt (phần mềm)
- 流量[lưu lượng]Cấp: HSK 6lưu lượng; lượng hành khách; lưu lượng giao thông; (thuỷ văn) lưu lượng; dữ liệu di chuyển; lưu lượng mạng; lưu lượng trang web; dữ liệu di động
- 流入[lưu nhập]Cấp: HSK 6chảy vào; trôi vào; dòng chảy vào
- 流通[lưu thông]Cấp: HSK 6lưu thông; phân phối
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này