Từ ghép
民主主义
Phồn thể: [民主主義]Nghĩa
- 1 chủ nghĩa dân chủ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 民主主义者[民主主義者]người theo chủ nghĩa dân chủ
- 新民主主义[新民主主義]Dân chủ Mới
- 社会民主主义[社會民主主義]chủ nghĩa dân chủ xã hội
- 新民主主义论[新民主主義論]Bàn về Dân chủ Mới (1940), của Mao Trạch Đông
- 旧民主主义革命[舊民主主義革命]cách mạng dân chủ cũ; cách mạng tư sản (trong lý thuyết Mác-Lênin, là tiền đề cho cách mạng vô sản)
- 新民主主义革命[新民主主義革命](Chủ nghĩa Mao) Dân chủ Mới (còn gọi là Cách mạng Dân chủ Mới)
- 朝鲜民主主义人民共和国[朝鮮民主主義人民共和國]Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên (Triều Tiên Bắc)