Houzii
← Từ điển
Từ ghép

民主主义

Phồn thể: [民主主義]
mínzhǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)zhǔyìSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtchủ nghĩa dân chủ
  • 4 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 chủ nghĩa dân chủ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập