Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

法制

fǎzhì
Nghĩa tiếng Việthệ thống và thể chế pháp luật
Âm Hán Việtpháp chế
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 hệ thống và thể chế pháp luật

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

法制

Phồn thể: [法製]
Fǎzhì
Nghĩa tiếng Việtsản xuất tại Pháp
  • 2 chữ
  • 16 nét