Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Chữ đơn

浇

Phồn thể: [澆]
jiāo
Nghĩa tiếng Việtrót chất lỏng; tưới (bằng guồng nước); tưới nước
Âm Hán Việtkiêu
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 rót chất lỏng
  2. 2 tưới (bằng guồng nước)
  3. 3 tưới nước
  4. 4 đúc (kim loại nóng chảy)
  5. 5 đổ khuôn

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập