Chữ đơn
浸
Nghĩa
- 1 nhúng
- 2 ngâm
- 3 thấm
- 4 từ từ
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 沉浸[tròm tắm]Cấp: HSK 7–9ngâm; thấm đẫm; đắm chìm
- 浸泡[tắm bàu]Cấp: HSK 7–9ngâm; nhúng; nhấn chìm
- 浸沉ngâm; ngấm
- 浸剂[浸劑]thuốc ngâm (dược)
- 浸没[浸沒]nhấn chìm; làm ngập
- 浸染bị nhiễm; bị ảnh hưởng dần dần
- 浸入ngâm; nhúng
- 浸润[浸潤]thấm; thấm qua; nghĩa bóng: thấm đượm (cảm xúc)
- 浸湿[浸濕]ngâm; làm ướt; bão hòa
- 浸水nhúng vào nước; làm ướt đẫm; làm ngập nước; nước tưới tiêu
- 浸透ngâm; thấm đẫm; ướt sũng; thấm qua
- 浸洗nhúng; rửa
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan