Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn

灌

guàn
Nghĩa tiếng Việttưới; rót; cài đặt (phần mềm)
  • 1 chữ
  • 20 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tưới
  2. 2 rót
  3. 3 cài đặt (phần mềm)
  4. 4 ghi (âm nhạc)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập