Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
狂
Nghĩa tiếng Việtđiên; cuồng; dữ dội
Âm Hán Việtcuồng
- 1 chữ
- 7 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 điên
- 2 cuồng
- 3 dữ dội
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 疯狂[瘋狂][phong cuồng]Cấp: HSK 5điên cuồng; cuồng loạn; hoang dại
- 猖狂Cấp: HSK 7–9hung bạo; giận dữ
- 狂欢[狂歡][cuồng hoan]Cấp: HSK 7–9tiệc tùng; nhậu nhẹt; vui nhộn
- 狂热[狂熱][cuồng nhiệt]Cấp: HSK 7–9cuồng nhiệt; một cách cuồng tín; sốt sắng
- 倡狂biến thể của 猖狂 (chāngkuáng)
- 嗔狂bị mất trí
- 颠狂[顛狂]điên cuồng
- 癫狂[癲狂]loạn trí; điên rồ; rồ dại
- 发狂[發狂]điên; cuồng; điên cuồng
- 狂傲ngạo mạn; kiêu ngạo
- 狂暴điên cuồng; cuồng nộ
- 狂奔chạy như điên; lao nhanh
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 复习[復習][hạ tập]Cấp: HSK 3xem lại; ôn tập
- 校长[校長][hiệu trường]Cấp: HSK 3(trường cao đẳng, đại học) hiệu trưởng
- 运动会[運動會][vận động hội]Cấp: HSK 3cuộc thi thể thao
- 大自然[đại tự nhiên]Cấp: HSK 4thiên nhiên (thế giới tự nhiên)
- 考生[khảo sinh]Cấp: HSK 4thí sinh; học sinh được đề cử tham gia kỳ thi
- 食物[thực vật]Cấp: HSK 4thực phẩm
- 听力[聽力][thính lực]Cấp: HSK 4thính giác; khả năng nghe
- 学院[學院][học viện]Cấp: HSK 4trường cao đẳng; học viện; trường