Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

现货

Phồn thể: [現貨]
xiànhuò
Nghĩa tiếng Việthàng hóa hoặc sản phẩm có sẵn ngay sau khi bán; hàng có sẵn; mặt hàng có sẵn
Âm Hán Việthiện hoá
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hàng hóa hoặc sản phẩm có sẵn ngay sau khi bán
  2. 2 hàng có sẵn
  3. 3 mặt hàng có sẵn
  4. 4 hàng thực tế (đầu tư)
  5. 5 hàng hóa thực tế

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập