Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
瘫
Phồn thể: [癱]Nghĩa
- 1 bị liệt
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 瘫痪[癱瘓]Cấp: HSK 7–9(y học) bị liệt; (nghĩa bóng) bị tê liệt; hỏng; ngưng trệ
- 风瘫[風癱]bị liệt
- 疯瘫[瘋癱]biến thể của 风瘫 (fēngtān)
- 截瘫[截癱]liệt hai chi dưới; liệt chân
- 面瘫[面癱]liệt dây thần kinh mặt
- 脑瘫[腦癱]bại não
- 偏瘫[偏癱]liệt một bên cơ thể; liệt nửa người
- 瘫软[癱軟]mềm nhũn; yếu ớt
- 瘫子[癱子]người bị liệt
- 北京瘫[北京癱]"Tư thế lười Bắc Kinh", tư thế ngồi được cho là đặc biệt của người Bắc Kinh, phổ biến bởi 葛优 (GěYōu)
- 陷于瘫痪[陷於癱瘓]bị tê liệt; rơi vào bế tắc
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 复习[復習][hạ tập]Cấp: HSK 3xem lại; ôn tập
- 校长[校長][hiệu trường]Cấp: HSK 3(trường cao đẳng, đại học) hiệu trưởng
- 运动会[運動會][vận động hội]Cấp: HSK 3cuộc thi thể thao
- 大自然[đại tự nhiên]Cấp: HSK 4thiên nhiên (thế giới tự nhiên)
- 考生[khảo sinh]Cấp: HSK 4thí sinh; học sinh được đề cử tham gia kỳ thi
- 食物[thực vật]Cấp: HSK 4thực phẩm
- 听力[聽力][thính lực]Cấp: HSK 4thính giác; khả năng nghe
- 学院[學院][học viện]Cấp: HSK 4trường cao đẳng; học viện; trường