Chữ đơn
知
Nghĩa
- 1 biết
- 2 nhận biết
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 知道[tri đạo]Cấp: HSK 1biết; nhận thức được; cũng đọc là [zhi1 dao5]
- 通知[thông tri]Cấp: HSK 4thông báo; thông tin; thông tri
- 知识[知識][tri thức]Cấp: HSK 4kiến thức; trí thức
- 知名[tri danh]Cấp: HSK 5nổi tiếng; nổi danh
- 得知[đắc tri]Cấp: HSK 6tìm ra; biết được
- 认知[認知][nhận tri]Cấp: HSK 6nhận thức; liên quan đến nhận thức; hiểu biết
- 众所周知[眾所周知][chúng sỡ chu tri]Cấp: HSK 6ai ai cũng biết (thành ngữ)
- 众所周知[眾所週知]Cấp: HSK 6xem 众所周知 (zhòngsuǒzhōuzhī)
- 告知[cáo tri]Cấp: HSK 7–9báo tin
- 无知[無知][vô tri]Cấp: HSK 7–9ngu dốt; sự ngu dốt
- 须知[須知][tua tri]Cấp: HSK 7–9thông tin chính; hướng dẫn; cần phải ghi nhớ
- 知己[tri kỉ]Cấp: HSK 7–9hiểu bản thân; thân mật hoặc gần gũi; bạn thân
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Phó từ nghi vấn & phỏng đoán 是否 / 也许 / 不必 · Động từ (知道/询问/讨论) + … + 是否 + Vị ngữ | 也许 + Vị ngữ (có lẽ) | 不必 + Động từ (không cần thiết phải)HSK 4
- Cấu trúc chỉ thời điểm ...的时候 và 什么时候 (khi nào) · Cụm động từ / Chủ-vị + 的时候 · 什么时候 + Động từ?HSK 1
- Phân biệt điều kiện 只要…就… (chỉ cần) và 只有…才… (chỉ có… mới) · 只要 + Điều kiện đủ,就 + Kết quả | 只有 + Điều kiện唯一,才 + Kết quảHSK 3
- Giới từ thời điểm 当…(的时候) · 当 + Mệnh đề/Cụm động từ + (的时候 / 时),Chủ ngữ + Vị ngữHSK 4
- Phó từ thời gian & trạng thái 已 / 将 / 将要 / 从此 · 已 (đã) + Động từ | 将 / 将要 (sẽ/sắp) + Động từ | 从此 (từ đó về sau),Chủ ngữ + Vị ngữHSK 4
- Cụm từ suy luận & tổng kết nghị luận 由此可见 / 归根到底 / 综上所述 · Phân tích dẫn chứng,由此可见,Kết luận suy ra | 归根到底,Nguyên nhân/Bản chất cốt lõi | 综上所述,Tổng kết toàn bàiHSK 5