Houzii
← Từ điển
Từ ghép

祖国和平统一委员会

Phồn thể: [祖國和平統一委員會]
Zǔguó Hépíng Tǒngyì Wěiyuánhuì
Nghĩa tiếng ViệtỦy ban Thống nhất Hòa bình Tổ quốc (Triều Tiên)
  • 9 chữ
  • 61 nét