Từ ghép
祖国和平统一委员会
Phồn thể: [祖國和平統一委員會]Nghĩa
- 1 Ủy ban Thống nhất Hòa bình Tổ quốc (Triều Tiên)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 祖tổ tiên; tổ phụ; ông bàTrang chữ →
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →
- 和[hoà](nối hai danh từ) và; cùng với; với (cách đọc ở Đài Loan [han4]); (toán học) tổng; làm hoàTrang chữ →
- 平[bình]phẳng; bằng; ngangTrang chữ →
- 统thu thập; thống nhất; hợp nhấtTrang chữ →
- 一[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)Trang chữ →
- 委ủy thác; bỏ sang một bên; đổ trách nhiệmTrang chữ →
- 员[viên]nhân viên, thành viên, người (hậu tố chỉ nghề nghiệp/vai trò)Trang chữ →
- 会[hội]biết (kỹ năng do học được); sẽ, có thể; cuộc họpTrang chữ →