Từ ghép
科技大学
Phồn thể: [科技大學]Nghĩa
- 1 đại học khoa học và công nghệ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 阿亨科技大学[阿亨科技大學]Đại học Công nghệ RWTH Aachen
- 北京科技大学[北京科技大學]Đại học Khoa học và Công nghệ Bắc Kinh
- 电子科技大学[電子科技大學]Đại học Khoa học và Công nghệ Điện tử Trung Quốc
- 河北科技大学[河北科技大學]Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Bắc
- 山东科技大学[山東科技大學]Đại học Khoa học và Công nghệ Sơn Đông
- 陕西科技大学[陝西科技大學]Đại học Khoa học và Công nghệ Thiểm Tây
- 香港科技大学[香港科技大學]Đại học Khoa học và Công nghệ Hồng Kông
- 国立台北科技大学[國立臺北科技大學]Đại học Công nghệ Quốc gia Đài Bắc
- 西安电子科技大学[西安電子科技大學]Đại học Điện tử Khoa học Kỹ thuật Tây An
- 西北农林科技大学[西北農林科技大學]Đại học Nông Lâm Khoa học và Công nghệ Tây Bắc