Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

立方

lìfāng
Nghĩa tiếng Việthình lập phương (toán học); viết tắt của 立方体 (lìfāngtǐ); viết tắt của 立方米 (lìfāngmǐ)
Âm Hán Việtlập phương
  • 2 chữ
  • 9 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hình lập phương (toán học)
  2. 2 viết tắt của 立方体 (lìfāngtǐ)
  3. 3 viết tắt của 立方米 (lìfāngmǐ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập