Cấp: HSK 7–9Từ ghép
立方
Nghĩa tiếng Việthình lập phương (toán học); viết tắt của 立方体 (lìfāngtǐ); viết tắt của 立方米 (lìfāngmǐ)
Âm Hán Việtlập phương
- 2 chữ
- 9 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 hình lập phương (toán học)
- 2 viết tắt của 立方体 (lìfāngtǐ)
- 3 viết tắt của 立方米 (lìfāngmǐ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 立方米[lập phương mễ]Cấp: HSK 7–9mét khối (đơn vị thể tích)
- 立方根căn bậc ba (toán học)
- 立方体[立方體]hình lập phương; liên quan đến lập phương
- 水立方Khối Nước, biệt danh của Trung tâm Thể thao Dưới nước Quốc gia Bắc Kinh 北京國家游泳中心|北京国家游泳中心, địa điểm thi đấu bơi lội Thế vận hội Bắc Kinh 2008
- 立方公尺mét khối (m³)
- 立方厘米[立方釐米]centimét khối
- 联立方程式[聯立方程式]hệ phương trình (toán học)
- 面心立方最密堆积[面心立方最密堆積]lập phương tâm diện (FCC) (toán học)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 东[東][đông]Cấp: HSK 3phía đông; chủ nhà (tức là ngồi phía đông của khách); địa chủ
- 骑[騎][kị]Cấp: HSK 3ngồi cưỡi; cưỡi (ngựa, xe đạp, v.v.); lượng từ cho ngựa cưỡi
- 晚点[晚點][vãn điểm]Cấp: HSK 3(tàu xe, v.v.) trễ; chậm; trễ lịch
- 运动会[運動會][vận động hội]Cấp: HSK 3cuộc thi thể thao
- 乘坐[thặng toạ]Cấp: HSK 4đi (phương tiện giao thông)
- 出租[xuất tô]Cấp: HSK 4cho thuê
- 大自然[đại tự nhiên]Cấp: HSK 4thiên nhiên (thế giới tự nhiên)