Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

繁

Phồn thể: [緐]
fán
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 繁 (fán)
  • 1 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể cũ của 繁 (fán)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

繁

fán
Nghĩa tiếng Việtphức tạp; nhiều; số lượng lớn
  • 1 chữ
  • 17 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phức tạp
  2. 2 nhiều
  3. 3 số lượng lớn
  4. 4 viết tắt của 繁体 (fántǐ), dạng chữ Hán phồn thể

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập