Chữ đơnChữ đa âm
繁
Phồn thể: [緐]Nghĩa
- 1 biến thể cũ của 繁 (fán)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 繁荣[繁榮][phồn vinh]Cấp: HSK 5thịnh vượng; phát đạt (kinh tế)
- 繁忙[phồn mang]Cấp: HSK 6bận rộn; nhộn nhịp
- 繁殖[phồn thực]Cấp: HSK 6sinh sản; sinh trưởng; sinh sôi
- 频繁[頻繁][tần phồn]Cấp: HSK 6thường xuyên
- 繁多[phồn đa]Cấp: HSK 7–9nhiều và đa dạng; nhiều loại khác nhau
- 繁华[繁華][phồn hoa]Cấp: HSK 7–9phồn hoa; nhộn nhịp
- 繁衍[phồn diễn]Cấp: HSK 7–9sinh sôi; sinh sản; tăng dần về số lượng hoặc khối lượng
- 繁杂[繁雜][phồn tạp]Cấp: HSK 7–9nhiều; đa dạng
- 繁重[phồn trọng]Cấp: HSK 7–9nặng nề; mệt nhọc; hạng nặng
- 繁体字[繁體字][phồn thể tự]Cấp: HSK 7–9chữ Hán phồn thể
- 繁本phiên bản chi tiết; phiên bản chưa cắt gọt
- 繁博nhiều và rộng
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Động từ giới hạn trạng thái nguy cấp 濒临 (đứng bên bờ vực) · Chủ ngữ (loài vật / di sản / doanh nghiệp) + 濒临 + Danh từ hai âm tiết (灭绝 / 失传 / 破产)HSK 5
- Cấu trúc tổng kết 唯有…方能…(chỉ có… mới có thể…) · 唯有 + Điều kiện cốt lõi,方能 + Đạt tới mục tiêu bền vữngHSK 6
- Động từ mở đầu tầm nhìn 纵观 / 展望 · 纵观 + Lịch sử/Toàn cục,Chủ ngữ + Nhận định | 展望未来,Chúng ta + Kỳ vọngHSK 6
- Cấu trúc 筑牢生态屏障,守护…生灵 · 通过系统修复,筑牢生态安全屏障HSK 7–9
- Thành ngữ ngoại giao – triết học 求同存异,和而不同 · 本着求同存异的精神,通过平等磋商化解分歧HSK 7–9