Chữ đơn
终
Phồn thể: [終]Nghĩa
- 1 kết thúc
- 2 chấm dứt
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 终于[終於][chung ư]Cấp: HSK 3cuối cùng; rốt cuộc; sau cùng
- 最终[最終][tối chung]Cấp: HSK 4cuối cùng; sau cùng
- 始终[始終][thuỷ chung]Cấp: HSK 5từ đầu đến cuối; luôn luôn
- 年终[年終][nên chung]Cấp: HSK 6cuối năm
- 终点[終點][chung điểm]Cấp: HSK 6kết thúc; điểm kết thúc; vạch đích (trong cuộc đua)
- 终身[終身][chung thân]Cấp: HSK 6suốt đời; cả đời; hôn nhân
- 终端[終端][chung đoan]Cấp: HSK 7–9cuối; cổng; thiết bị đầu cuối
- 终极[終極][chung cực]Cấp: HSK 7–9tối thượng; cuối cùng
- 终结[終結][chung kết]Cấp: HSK 7–9kết thúc; kết luận; kết thúc; chấm dứt (cái gì đó)
- 终究[終究][chung cứu]Cấp: HSK 7–9cuối cùng; sau tất cả
- 终生[終生][chung sinh]Cấp: HSK 7–9suốt đời; trọn đời; cả đời
- 终止[終止][chung chỉ]Cấp: HSK 7–9dừng; chấm dứt
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Phó từ 终于 (cuối cùng cũng), 几乎 (hầu như) & Mốc 直到 (cho đến tận) · 终于 + Động từ + 了 | 几乎 + 都/全/每… | 直到 + Thời điểm + 才/还…HSK 3
- Động từ chỉ giai đoạn Tiếp tục / Dừng lại / Khôi phục 继续 / 停止 / 恢复 · 继续 + Động từ hai âm tiết | 停止 + Động từ/Danh từ | 恢复 + Danh từ (trạng thái/sức khoẻ/môi trường)HSK 4
- Động từ giới hạn trạng thái nguy cấp 濒临 (đứng bên bờ vực) · Chủ ngữ (loài vật / di sản / doanh nghiệp) + 濒临 + Danh từ hai âm tiết (灭绝 / 失传 / 破产)HSK 5
- Cấu trúc phối hợp 协同 + Động từ & loại bỏ 陈旧 · 打破 + 陈旧观念 | 多方协同 + 治理HSK 6
- Liên từ suy luận 既然如此 / 由此看来 · Nêu thực trạng + 既然如此,chúng ta cần + Giải pháp cụ thểHSK 6
- Cấu trúc 破除“唯分数论”的桎梏 (phá bỏ xiềng xích chỉ chạy theo điểm số) · 破除 + 传统桎梏,激发 + 内在潜能HSK 7–9