Cấp: HSK 7–9Từ ghép
老大
Nghĩa tiếng Việttuổi già; rất; con cả trong gia đình
Âm Hán Việtlão đại
- 2 chữ
- 9 nét
- 7 nghĩa
Nghĩa
- 1 tuổi già
- 2 rất
- 3 con cả trong gia đình
- 4 người đứng đầu nhóm
- 5 sếp
- 6 thuyền trưởng
- 7 lãnh đạo băng nhóm tội phạm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 船老大thuyền trưởng; người lái; phó thuyền (bo'sun)
- 老大哥anh cả
- 老大妈[老大媽]"Bà" (cách gọi thân mật cho phụ nữ lớn tuổi)
- 老大娘bà lão; Bà (cách xưng hô lịch sự)
- 老大爷[老大爺]ông chú; ông cụ
- 空心老大người kiêu ngạo nhưng rỗng tuếch
- 老大不小không còn là trẻ con nữa (thành ngữ)
- 龙头老大[龍頭老大]ông trùm; lãnh đạo của một nhóm; vị trí thống trị
- 老大徒伤悲[老大徒傷悲]tuổi già nuối tiếc vô ích (thành ngữ)
- 以老大自居tự cho mình là số một về lãnh đạo, thâm niên hoặc địa vị
- 少壮不努力,老大徒伤悲[少壯不努力,老大徒傷悲]nếu bạn lười biếng khi còn trẻ, bạn sẽ hối tiếc khi về già
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 层[層][tầng]Cấp: HSK 3chồng lên nhau; tầng; lớp; tầng (của tòa nhà); tầng
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 乘坐[thặng toạ]Cấp: HSK 4đi (phương tiện giao thông)
- 熊[hùng]Cấp: HSK 4gấu; (khẩu ngữ) mắng; khiển trách; (khẩu ngữ) yếu; không có khả năng