Houzii
← Từ điển
Từ ghép

少壮不努力,老大徒伤悲

Phồn thể: [少壯不努力,老大徒傷悲]
shàozhuàngbùnǔlìlǎodàtúshāngbēi
Nghĩa tiếng Việtnếu bạn lười biếng khi còn trẻ, bạn sẽ hối tiếc khi về già
  • 11 chữ