Từ ghép
少壮不努力,老大徒伤悲
Phồn thể: [少壯不努力,老大徒傷悲]Nghĩa
- 1 nếu bạn lười biếng khi còn trẻ, bạn sẽ hối tiếc khi về già
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 少trẻTrang chữ →
- 壮[tráng]làm mạnh; mạnh; mạnh mẽTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 努nỗ lực; cố gắngTrang chữ →
- 力[lực]sức mạnh; lực; sứcTrang chữ →
- 老[lão]già, lớn tuổi; cũ; luôn, rấtTrang chữ →
- 大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →
- 徒đệ tử; học trò; tín đồ; đi bộ; trần; trống rỗngTrang chữ →
- 伤[thương]làm bị thương; vết thương; thương tíchTrang chữ →
- 悲buồn; nỗi buồn; sầuTrang chữ →