Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn

荤

Phồn thể: [葷]
hūn
Nghĩa tiếng Việtrau có mùi mạnh (tỏi, v.v.); đồ ăn mặn (thịt, cá, v.v.); thô tục
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 rau có mùi mạnh (tỏi, v.v.)
  2. 2 đồ ăn mặn (thịt, cá, v.v.)
  3. 3 thô tục
  4. 4 tục tĩu

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập