Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
荤
Phồn thể: [葷]Nghĩa tiếng Việtrau có mùi mạnh (tỏi, v.v.); đồ ăn mặn (thịt, cá, v.v.); thô tục
- 1 chữ
- 9 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 rau có mùi mạnh (tỏi, v.v.)
- 2 đồ ăn mặn (thịt, cá, v.v.)
- 3 thô tục
- 4 tục tĩu
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 荤菜[葷菜]món không chay (bao gồm thịt, cá, tỏi, hành, v.v.)
- 荤素[葷素]thịt và rau
- 荤辛[葷辛]món rau rất cay và nồng (một thuật ngữ phổ biến trong Phật giáo)
- 荤腥[葷腥]thịt và cá
- 荤油[葷油]mỡ lợn; mỡ động vật
- 开荤[開葷]ăn thịt sau khi đã ăn chay; (nghĩa bóng) làm gì đó lần đầu
- 茹荤[茹葷]ăn thịt
- 五荤[五葷](Phật giáo, v.v.) năm loại rau nồng bị cấm: hành tây, hành lá, tỏi, cải dầu và ngò
- 荤粥[葷粥]một dân tộc cổ đại ở miền bắc Trung Quốc
- 油荤[油葷]món ăn thịt
- 荤笑话[葷笑話]truyện cười tục; tính chất thô tục
- 七荤八素[七葷八素]bối rối; mất tập trung
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 吃[khật]Cấp: HSK 1ăn; tiêu thụ; ăn ở (nhà ăn, v.v.); tiêu diệt; phá hủy
- 外边[外邊][ngoại biên]Cấp: HSK 1bên ngoài; bề mặt ngoài; nước ngoài
- 离[離][li]Cấp: HSK 2rời khỏi; tách khỏi; cách
- 左[tả]Cấp: HSK 2trái; cánh tả (chính trị); đông
- 见面[見面][kiến diện]Cấp: HSK 3gặp mặt; gặp nhau
- 厨师[廚師][chù sư]Cấp: HSK 4đầu bếp
- 短信[đoản tín]Cấp: HSK 4tin nhắn văn bản; SMS
- 对面[對面][đỗi diện]Cấp: HSK 4(ngồi) đối diện; bên kia (đường); trực tiếp phía trước