Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

袒

tǎn
Nghĩa tiếng Việtđể lộ
  • 1 chữ
  • 10 nét
Chữ đơnChữ đa âm

袒

Phồn thể: [襢]
tǎn
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 袒 (tǎn)
  • 1 chữ
  • 10 nét