Chữ đơnChữ đa âm
论
Phồn thể: [論]Nghĩa tiếng Việtý kiến; quan điểm; lý thuyết
- 1 chữ
- 6 nét
- 10 nghĩa
Nghĩa
- 1 ý kiến
- 2 quan điểm
- 3 lý thuyết
- 4 học thuyết
- 5 thảo luận
- 6 nói về
- 7 coi như
- 8 xem xét
Xem thêm 2 nghĩa
- 9 theo
- 10 mỗi (kilômét, giờ, v.v.)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 不论[不論][bất luận]Cấp: HSK 4bất kể; cho dù là (ai, như thế nào, v.v.); bất chấp
- 讨论[討論][thảo luận]Cấp: HSK 4thảo luận; bàn luận
- 无论[無論][vô luận]Cấp: HSK 4dù thế nào đi nữa; bất kể liệu...
- 结论[結論][kết luận]Cấp: HSK 5kết luận; phán quyết; đưa ra phán quyết
- 理论[理論][lí luận]Cấp: HSK 5lý thuyết; tranh luận; chú ý đến
- 论文[論文][luận văn]Cấp: HSK 5bài báo; nghiên cứu; luận văn
- 论坛[論壇][luận đàn]Cấp: HSK 6diễn đàn (để thảo luận)
- 评论[評論][bình luận]Cấp: HSK 6bình luận về; thảo luận; bình luận
- 谈论[談論][đàm luận]Cấp: HSK 6thảo luận; nói về
- 议论[議論][nghị luận]Cấp: HSK 6bình luận; nói về; thảo luận
- 争论[爭論][tranh luận]Cấp: HSK 6tranh luận; thảo luận; đấu tranh
- 辩论[辯論]Cấp: HSK 7–9tranh luận; lập luận; tranh cãi về
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Phó từ nghi vấn & phỏng đoán 是否 / 也许 / 不必 · Động từ (知道/询问/讨论) + … + 是否 + Vị ngữ | 也许 + Vị ngữ (có lẽ) | 不必 + Động từ (không cần thiết phải)HSK 4
- Phức câu điều kiện bất kể 无论 / 不管 / 不论…都… · 无论 / 不管 / 不论 + Đại từ nghi vấn / A 还是 B / 多(么)+Tính từ,Chủ ngữ + 都 / 也 + Vị ngữHSK 4
- Cấu trúc 破除“唯分数论”的桎梏 (phá bỏ xiềng xích chỉ chạy theo điểm số) · 破除 + 传统桎梏,激发 + 内在潜能HSK 7–9
- Liên từ tổng kết 总之 / 总的来说 · 总之,Mệnh đề kết luận ngắn gọn | 总的来说,Mệnh đề đánh giá tổng thểHSK 4
- Phó từ phạm vi & giới hạn 仅 / 仅仅 / 共 / 全都 / 至少 · 仅 / 仅仅 + Động từ (chỉ) | 共 + Số lượng (tổng cộng) | 全都 + Động từ (tất cả đều) | 至少 + Động từ/Số lượng (ít nhất)HSK 4
- Phức câu song hành 既…又/也… & 同时 / 与 · 既 + Tính từ/Cụm động từ 1,又 / 也 + Tính từ/Cụm động từ 2 | A 与 B | 同时,Vế 2HSK 4