Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

论

Phồn thể: [論]
lùn
Nghĩa tiếng Việtý kiến; quan điểm; lý thuyết
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 10 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ý kiến
  2. 2 quan điểm
  3. 3 lý thuyết
  4. 4 học thuyết
  5. 5 thảo luận
  6. 6 nói về
  7. 7 coi như
  8. 8 xem xét
Xem thêm 2 nghĩa
  1. 9 theo
  2. 10 mỗi (kilômét, giờ, v.v.)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

论

Phồn thể: [論]
Lún
Nghĩa tiếng Việtviết tắt của 论语 (Lúnyǔ), Luận Ngữ (của Khổng Tử)
  • 1 chữ
  • 6 nét

Nghĩa

  1. 1 viết tắt của 论语 (Lúnyǔ), Luận Ngữ (của Khổng Tử)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập