Houzii
← Từ điển
Từ ghép

说是一回事,而做又是另外一回事

Phồn thể: [說是一回事,而做又是另外一回事]
shuōshìyìhuíshì'érzuòyòushìlìngwàiyìhuíshì
Nghĩa tiếng Việtxem 說是一回事,做又是另外一回事|说是一回事,做又是另外一回事 (shuōshìyīhuíshìzuòyòushìlìngwàiyīhuíshì)
  • 15 chữ

Nghĩa

  1. 1 xem 說是一回事,做又是另外一回事|说是一回事,做又是另外一回事 (shuōshìyīhuíshìzuòyòushìlìngwàiyīhuíshì)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập