Chữ đơn
谦
Phồn thể: [謙]Nghĩa
- 1 khiêm tốn
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 谦虚[謙虛][khiêm hư]Cấp: HSK 6khiêm tốn; tự hạ mình; nói một cách khiêm tốn
- 谦逊[謙遜]Cấp: HSK 7–9khiêm tốn; nhún nhường; không phô trương
- 囊谦[囊謙]huyện Nangqên (tiếng Tây Tạng: nang chen rdzong) thuộc Châu tự trị dân tộc Tạng Ngọc Thụ 玉树藏族自治州 (YùshùZàngzúZìzhìzhōu), Thanh Hải
- 谦卑[謙卑]khiêm nhường
- 谦诚[謙誠]khiêm nhường và chân thành; khiêm tốn
- 谦称[謙稱]cách xưng hô khiêm tốn
- 谦词[謙詞]từ khiêm tốn (ngữ pháp)
- 谦辞[謙辭]lời lẽ khiêm tốn; cách nói tự hạ thấp; từ chối một cách khiêm tốn
- 谦恭[謙恭]lịch sự và khiêm tốn
- 谦和[謙和]nhu mì; khiêm tốn; hoà nhã
- 谦让[謙讓]từ chối một cách khiêm tốn
- 谦语[謙語]cách diễn đạt khiêm tốn