Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

责

Phồn thể: [責]
zé
Nghĩa tiếng Việtbổn phận; trách nhiệm; khiển trách
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bổn phận
  2. 2 trách nhiệm
  3. 3 khiển trách
  4. 4 đổ lỗi

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập