Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn

赐

Phồn thể: [賜]
cì
Nghĩa tiếng Việthình thức hạn chế) phong tặng; ban cho; cấp cho; (văn học) quà tặng; ân huệ; phiên âm Đài Loan [si4]
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hình thức hạn chế) phong tặng; ban cho; cấp cho
  2. 2 (văn học) quà tặng; ân huệ
  3. 3 phiên âm Đài Loan [si4]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập