Chữ đơn
践
Phồn thể: [踐]Nghĩa tiếng Việtthực hiện (lời hứa); dẫm lên; đi bộ
- 1 chữ
- 12 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 thực hiện (lời hứa)
- 2 dẫm lên
- 3 đi bộ
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 实践[實踐][thực tiễn]Cấp: HSK 5thực hành; đưa vào thực tiễn; thực hiện (một lời hứa)
- 践踏[踐踏][tiễn đạp]Cấp: HSK 7–9giẫm đạp
- 勾践[勾踐]Vua Câu Tiễn nước Việt (khoảng năm 470 TCN), đôi khi được coi là một trong Xuân Thu Ngũ Bá 春秋五霸
- 践行[踐行]thực hiện; triển khai; giữ lời
- 践约[踐約]giữ lời hứa; tôn trọng thỏa thuận
- 履践[履踐]thực hiện (một nhiệm vụ)
- 糟践[糟踐]lãng phí; phá hỏng; hủy hoại
- 作践[作踐]ngược đãi; làm nhục; làm tổn hại
- 越王勾践[越王勾踐]Vua Câu Tiễn nước Việt (khoảng năm 470 TCN), đôi khi được xem là một trong Xuân Thu ngũ bá 春秋五霸
- 实践是检验真理的唯一标准[實踐是檢驗真理的唯一標準]Thực tiễn là tiêu chuẩn duy nhất để kiểm nghiệm chân lý (ý tưởng từ lý thuyết Đặng Tiểu Bình, năm 1978)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan