Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

践

Phồn thể: [踐]
jiàn
Nghĩa tiếng Việtthực hiện (lời hứa); dẫm lên; đi bộ
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thực hiện (lời hứa)
  2. 2 dẫm lên
  3. 3 đi bộ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập