Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

辅

Phồn thể: [輔]
fǔ
Nghĩa tiếng Việthỗ trợ; bổ sung; phụ trợ
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hỗ trợ
  2. 2 bổ sung
  3. 3 phụ trợ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập