Chữ đơn
辅
Phồn thể: [輔]Nghĩa tiếng Việthỗ trợ; bổ sung; phụ trợ
- 1 chữ
- 11 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 hỗ trợ
- 2 bổ sung
- 3 phụ trợ
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 辅导[輔導][phụ đạo]Cấp: HSK 6hướng dẫn; định hướng; tư vấn
- 辅助[輔助][phụ trợ]Cấp: HSK 6hỗ trợ; giúp đỡ; phụ trợ; bổ trợ
- 相辅相成[相輔相成][tương phụ tương thành]Cấp: HSK 7–9bổ trợ lẫn nhau (thành ngữ)
- 辅弼[輔弼]hỗ trợ người cai trị trong việc quản lý đất nước; thủ tướng
- 辅币[輔幣]tiền tệ phân số (tiền xu hoặc tiền giấy có mệnh giá nhỏ hơn đơn vị tiền tệ của quốc gia); xu (dùng thay tiền trong máy đánh bạc, v.v.)
- 辅大[輔大]viết tắt của 辅仁大学 (FǔrénDàxué)
- 辅警[輔警]cảnh sát hỗ trợ
- 辅具[輔具]thiết bị hỗ trợ (khung tập đi, máy trợ thính, v.v.)
- 辅课[輔課]môn học phụ
- 辅料[輔料]nguyên liệu phụ; vật liệu bổ sung
- 辅酶[輔酶]coenzym (hóa học)
- 辅系[輔系](Đài Loan) (giáo dục đại học) ngành phụ