Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

镜

Phồn thể: [鏡]
jìng
Nghĩa tiếng Việtgương; ống kính
  • 1 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 gương
  2. 2 ống kính

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập