Cấp: HSK 6Chữ đơn
闯
Phồn thể: [闖]Nghĩa tiếng Việtlao vào; xông lên; lao tới
Âm Hán Việtsấm
- 1 chữ
- 6 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 lao vào
- 2 xông lên
- 3 lao tới
- 4 đột phá
- 5 rèn luyện bản thân (qua khó khăn)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 闯荡[闖蕩]rời nhà để lập nghiệp; rời cuộc sống quen thuộc để tìm kiếm thành công
- 闯关[闖關]xông qua rào cản
- 闯过[闖過]xông qua
- 闯祸[闖禍]gây ra tai nạn; gây rắc rối; gặp rắc rối
- 闯进[闖進]lao vào
- 闯入[闖入]xâm nhập; lao vào; đột nhập không mời
- 闯王[闖王]Chuangwang hoặc Vua Lưu Lạc, tên tự xưng của thủ lĩnh khởi nghĩa nông dân cuối Minh Lý Tự Thành 李自成 (1605-1645)
- 擅闯[擅闖]xâm nhập mà không được phép; xâm phạm
- 私闯[私闖]xâm nhập không phép; xâm phạm vào
- 闯关者[闖關者]người xông qua rào cản; người xâm nhập
- 闯红灯[闖紅燈]vượt đèn đỏ; không dừng ở đèn giao thông đỏ; (tiếng lóng) quan hệ tình dục với cô gái khi cô ấy đang hành kinh
- 闯空门[闖空門]đột nhập vào nhà khi không có ai ở nhà
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 伴随[伴隨][bạn tuỳ]Cấp: HSK 6đi cùng; theo; phát sinh cùng
- 暴露[bạo lộ]Cấp: HSK 6phơi bày; tiết lộ; phô bày
- 闭[閉][bế]Cấp: HSK 6đóng; chặn; ngừng
- 逼[偪][bức]Cấp: HSK 6biến thể của 逼 (bī); ép buộc; gây áp lực
- 避[tị]Cấp: HSK 6tránh; lẩn; trốn
- 遍地[biến địa]Cấp: HSK 6khắp nơi; khắp mọi chỗ
- 便捷[tiện tiệp]Cấp: HSK 6tiện lợi và nhanh chóng
- 变质[變質][biến chất]Cấp: HSK 6bị thoái hóa; bị biến chất; (thức ăn) bị hỏng; bị ôi thiu; (địa chất) biến chất
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này