Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơn
chuǎng

闯

Phồn thể: [闖]
Nghĩa tiếng Việtlao vào; xông lên; lao tới
Âm Hán Việtsấm
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lao vào
  2. 2 xông lên
  3. 3 lao tới
  4. 4 đột phá
  5. 5 rèn luyện bản thân (qua khó khăn)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập