Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghépChữ đa âm

面子

miànzi
Nghĩa tiếng Việtbề mặt ngoài; bên ngoài của cái gì đó; thể diện; sĩ diện
Âm Hán Việtdiện tí
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bề mặt ngoài; bên ngoài của cái gì đó
  2. 2 thể diện; sĩ diện

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 6Từ ghépChữ đa âm

面子

Phồn thể: [麵子]
miànzi
Nghĩa tiếng Việtbột (dược phẩm)
  • 2 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 bột (dược phẩm)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập