Cấp: HSK 6Từ ghépChữ đa âm
面子
Nghĩa tiếng Việtbề mặt ngoài; bên ngoài của cái gì đó; thể diện; sĩ diện
Âm Hán Việtdiện tí
- 2 chữ
- 12 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 bề mặt ngoài; bên ngoài của cái gì đó
- 2 thể diện; sĩ diện
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 碍面子[礙面子](không làm gì đó) vì sợ mất lòng ai đó
- 爱面子[愛面子]thích giữ thể diện; nhạy cảm về cách người khác đánh giá mình; tự ái
- 驳面子[駁面子]làm tổn thương tình cảm của ai đó bằng cách từ chối yêu cầu của họ
- 丢面子[丟面子]mất mặt
- 给面子[給面子]nể mặt hoặc khen ngợi công khai
- 卖面子[賣面子]nể mặt ai đó bằng cách giúp họ (hoặc giúp người có liên quan đến họ)
- 买面子[買面子]giữ thể diện; nể nang
- 失面子mất mặt; bị sỉ nhục
- 要面子xem 爱面子 (àimiànzi)
- 争面子[爭面子]làm ai đó tự hào; là niềm tự hào cho (trường học, v.v.); làm cho mình trông tốt; xây dựng hình ảnh cá nhân
- 死要面子coi trọng thể diện hơn tất cả; xem việc mất mặt là không thể chấp nhận
- 死要面子活受罪chịu khổ chỉ để giữ thể diện (thành ngữ)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 部位[bộ vị]Cấp: HSK 6phần (đặc biệt là của cơ thể, nhưng cũng có thể là của rau củ, ví dụ: rễ, hoặc của trang phục, ví dụ: tay áo, v.v.)
- 不止[bất chỉ]Cấp: HSK 6không ngừng; không dứt; nhiều hơn
- 财富[財富][tài phú]Cấp: HSK 6sự giàu có; của cải
- 财务[財務][tài vụ]Cấp: HSK 6công việc tài chính
- 浏览器[瀏覽器][lưu lãm khí]Cấp: HSK 6trình duyệt (phần mềm)
- 流量[lưu lượng]Cấp: HSK 6lưu lượng; lượng hành khách; lưu lượng giao thông; (thuỷ văn) lưu lượng; dữ liệu di chuyển; lưu lượng mạng; lưu lượng trang web; dữ liệu di động
- 流入[lưu nhập]Cấp: HSK 6chảy vào; trôi vào; dòng chảy vào
- 流通[lưu thông]Cấp: HSK 6lưu thông; phân phối
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này