Chữ đơn
颠
Phồn thể: [顛]Nghĩa tiếng Việtđỉnh (đầu); đỉnh điểm; ngã về phía trước
- 1 chữ
- 16 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 đỉnh (đầu)
- 2 đỉnh điểm
- 3 ngã về phía trước
- 4 bị lật
- 5 nghiêng ngả
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 颠簸[顛簸]Cấp: HSK 7–9bị lắc lư (xe trên đường gồ ghề, thuyền trên biển động, máy bay gặp nhiễu loạn); (bóng) trải qua kinh nghiệm khó khăn
- 颠倒[顛倒][điên đảo]Cấp: HSK 7–9lật ngược; đảo ngược; trước sau lẫn lộn
- 颠覆[顛覆][điên phúc]Cấp: HSK 7–9lật đổ (tức là làm ngã); lật úp; (bóng) lật đổ (một chế độ, bằng âm mưu hoặc lật đổ)
- 颠倒黑白[顛倒黑白][điên đảo hắc bạch]Cấp: HSK 7–9nghĩa đen: lật ngược đen trắng (thành ngữ); cố tình bóp méo sự thật; xiên xỏ sự thật; lật ngược đúng sai
- 颠踣[顛踣]ngã xuống; ngã sấp mặt
- 颠颠[顛顛]vui vẻ và siêng năng
- 颠峰[顛峰]biến thể của 巅峰 (diānfēng)
- 颠狂[顛狂]điên cuồng
- 颠连[顛連]không logic
- 颠沛[顛沛]ngã; vấp ngã; (bóng) chịu khổ; lâm vào cảnh khó khăn
- 颠茄[顛茄]cây cà độc dược (Atropa belladonna)
- 不列颠[不列顛]Anh; Người Anh; Vương quốc Anh