Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

颠

Phồn thể: [顛]
diān
Nghĩa tiếng Việtđỉnh (đầu); đỉnh điểm; ngã về phía trước
  • 1 chữ
  • 16 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đỉnh (đầu)
  2. 2 đỉnh điểm
  3. 3 ngã về phía trước
  4. 4 bị lật
  5. 5 nghiêng ngả

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập