Cấp: HSK 7–9Từ ghép
一面
Nghĩa tiếng Việtmột bên; một khía cạnh; đồng thời... (và...)
Âm Hán Việtnhất diện
- 2 chữ
- 10 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 một bên
- 2 một khía cạnh
- 3 đồng thời... (và...)
- 4 cả khuôn mặt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 一面倒hoàn toàn về một phía; một chiều; lệch lạc
- 独当一面[獨當一面]đảm nhận trách nhiệm cá nhân (thành ngữ); phụ trách một phần
- 网开一面[網開一面]mở lưới một mặt (thành ngữ); thả chim trong lồng; cho đối thủ một lối thoát; đối xử khoan dung
- 一面之词[一面之詞]một phía của câu chuyện; lời nói phiến diện
- 一面之交gặp một lần; quan hệ xã giao
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 吃[khật]Cấp: HSK 1ăn; tiêu thụ; ăn ở (nhà ăn, v.v.); tiêu diệt; phá hủy
- 外边[外邊][ngoại biên]Cấp: HSK 1bên ngoài; bề mặt ngoài; nước ngoài
- 离[離][li]Cấp: HSK 2rời khỏi; tách khỏi; cách
- 左[tả]Cấp: HSK 2trái; cánh tả (chính trị); đông
- 见面[見面][kiến diện]Cấp: HSK 3gặp mặt; gặp nhau
- 厨师[廚師][chù sư]Cấp: HSK 4đầu bếp
- 短信[đoản tín]Cấp: HSK 4tin nhắn văn bản; SMS
- 对面[對面][đỗi diện]Cấp: HSK 4(ngồi) đối diện; bên kia (đường); trực tiếp phía trước