Từ ghép
不听老人言,吃亏在眼前
Phồn thể: [不聽老人言,吃虧在眼前]Nghĩa
- 1 (thành ngữ) phớt lờ lời người già, chịu thiệt trước mắt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 听[thính]nghe; lắng ngheTrang chữ →
- 老[lão]già, lớn tuổi; cũ; luôn, rấtTrang chữ →
- 人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →
- 言từ; ngôn từ; nóiTrang chữ →
- 吃[khật]ăn; tiêu thụ; ăn ở (nhà ăn, v.v.); tiêu diệt; phá hủyTrang chữ →
- 亏[khuya]lỗ (tiền); bị thiếu hụt; bị thiếu; đối xử không công bằngTrang chữ →
- 在[tại]tồn tại; còn sống; (ai đó hoặc cái gì đó) ở (vị trí); (dùng trước động từ để chỉ hành động đang diễn ra)Trang chữ →
- 眼[nhãn]mắt; lỗ nhỏ; trọng tâm (của vấn đề)Trang chữ →
- 前[tiền]trước; phía trước; tiến lênTrang chữ →