Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不听老人言,吃亏在眼前

Phồn thể: [不聽老人言,吃虧在眼前]
bùtīnglǎorényánchīkuīzàiyǎnqián
Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) phớt lờ lời người già, chịu thiệt trước mắt
  • 11 chữ