Từ ghép
中国教育和科研计算机网
Phồn thể: [中國教育和科研計算機網]Nghĩa tiếng ViệtMạng Giáo dục và Nghiên cứu Trung Quốc (CERNET); viết tắt thành 中国教育网 (ZhōngguóJiàoyùWǎng)
- 11 chữ
- 87 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Mạng Giáo dục và Nghiên cứu Trung Quốc (CERNET)
- 2 viết tắt thành 中国教育网 (ZhōngguóJiàoyùWǎng)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 中[trung]bên trong; ở giữa; trong; giữa; trung tâm; trong khi (làm gì đó); trong suốtTrang chữ →
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →
- 教tôn giáo; giảng dạy; làmTrang chữ →
- 育sinh con; nuôi dưỡng; giáo dụcTrang chữ →
- 和[hoà](nối hai danh từ) và; cùng với; với (cách đọc ở Đài Loan [han4]); (toán học) tổng; làm hoàTrang chữ →
- 科[khoa]ngành học; phòng ban; học phầnTrang chữ →
- 研nghiền; học; nghiên cứuTrang chữ →
- 计[kể]tính toán; tính; cộngTrang chữ →
- 算[toán]coi như; tính toán; tínhTrang chữ →
- 机(hình thức kết hợp) máy móc; cơ chế; (hình thức kết hợp) máy bay; (hình thức kết hợp) cơ hộiTrang chữ →
- 网[võng]lưới; mạng lướiTrang chữ →