Từ ghép
中国石油天然气集团公司
Phồn thể: [中國石油天然氣集團公司]Nghĩa
- 1 Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Trung Quốc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 中[trung]bên trong; ở giữa; trong; giữa; trung tâm; trong khi (làm gì đó); trong suốtTrang chữ →
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →
- 石đá; đá tảng; minh văn trên đáTrang chữ →
- 油[dầu]dầu; mỡ; chất béoTrang chữ →
- 天[thiên]ngày; trời; thượng đếTrang chữ →
- 然đúng; phải; vậyTrang chữ →
- 气[khí]khí; không khí; mùi; thời tiếtTrang chữ →
- 集[tập]tập hợp; thu thập; tuyển tậpTrang chữ →
- 团[đoàn]đoàn, nhóm, tập thể; cuộn, viên trònTrang chữ →
- 公[công]công cộng; sở hữu tập thể; chungTrang chữ →
- 司phụ trách; quản lý; phòng ban (dưới một bộ)Trang chữ →