Từ ghép
保护区
Phồn thể: [保護區]Nghĩa
- 1 khu bảo tồn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 自然保护区[自然保護區]khu bảo tồn thiên nhiên
- 卧龙自然保护区[臥龍自然保護區]Khu bảo tồn thiên nhiên quốc gia Ngọa Long ở huyện Wenchuan, tây bắc Tứ Xuyên, là nhà của gấu trúc lớn 大熊猫 (dàxióngmāo)
- 伊通自然保护区[伊通自然保護區]khu bảo tồn thiên nhiên Yitong ở huyện tự trị người Mãn Yitong 伊通滿族自治縣|伊通满族自治县, Tứ Bình, Cát Lâm
- 白水江自然保护区[白水江自然保護區]Khu bảo tồn thiên nhiên Baishuijiang, Cam Túc
- 卧龙大熊猫保护区[臥龍大熊貓保護區]Khu bảo tồn gấu trúc lớn Wolong ở huyện Wenchuan, tây bắc Tứ Xuyên
- 拉鲁湿地国家自然保护区[拉魯濕地國家自然保護區]Khu bảo tồn thiên nhiên quốc gia đất ngập nước Lhalu ở Lhasa