Houzii
← Từ điển
Từ ghép

保护区

Phồn thể: [保護區]
bǎohùqū
Nghĩa tiếng Việtkhu bảo tồn
  • 3 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 khu bảo tồn
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập