Houzii
← Từ điển
Từ ghép

农村家庭联产承包责任制

Phồn thể: [農村家庭聯產承包責任制]
nóngcūnjiātíngliánchǎnchéngbāozérènzhì
Nghĩa tiếng Việthệ thống khoán trách nhiệm hộ gia đình nông thôn, chính sách của chính phủ Trung Quốc liên kết thu nhập nông thôn với năng suất
  • 11 chữ
  • 85 nét