Từ ghép
农村家庭联产承包责任制
Phồn thể: [農村家庭聯產承包責任制]Nghĩa tiếng Việthệ thống khoán trách nhiệm hộ gia đình nông thôn, chính sách của chính phủ Trung Quốc liên kết thu nhập nông thôn với năng suất
- 11 chữ
- 85 nét
Nghĩa
- 1 hệ thống khoán trách nhiệm hộ gia đình nông thôn, chính sách của chính phủ Trung Quốc liên kết thu nhập nông thôn với năng suất
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 农(hình thức kết hợp) nông nghiệpTrang chữ →
- 村[thôn]ngôi làngTrang chữ →
- 家[gia]nhà; gia đình; (lịch sự) của tôi (chị, chú, v.v.)Trang chữ →
- 庭sảnh chính; sân trước; toà ánTrang chữ →
- 联hình thức kết hợp: liên minh với; đoàn kết; kết hợp; gia nhập; hình thức kết hợp: (thơ ca) câu đốiTrang chữ →
- 产[sản]sinh đẻ; sinh sản; sản xuấtTrang chữ →
- 承chịu; chở; cầmTrang chữ →
- 包[bao]túi, cặp, bao; gói, bọcTrang chữ →
- 责bổn phận; trách nhiệm; khiển tráchTrang chữ →
- 任[nhậm]bổ nhiệm; chỉ định; nhậm chứcTrang chữ →
- 制[chế]hệ thống; kiểm soát; điều chỉnhTrang chữ →