Cấp: HSK 6Từ ghép
动力
Phồn thể: [動力]Nghĩa tiếng Việtđộng lực (vật lý); lực; (nghĩa bóng) động cơ
Âm Hán Việtđộng lực
- 2 chữ
- 8 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 động lực (vật lý)
- 2 lực
- 3 (nghĩa bóng) động cơ
- 4 thúc đẩy
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 劳动力[勞動力][lao động lực]Cấp: HSK 6lực lượng lao động; nhân lực
- 动力学[動力學]động lực học (toán); động học
- 发动力[發動力]công suất động lực; sức mạnh động cơ
- 核动力[核動力]năng lượng hạt nhân
- 驱动力[驅動力]động lực
- 推动力[推動力]lực thúc đẩy
- 拖动力[拖動力]lực động; lực kéo
- 原动力[原動力]lực động cơ; người khởi xướng; nguyên nhân đầu tiên
- 震动力[震動力]lực của sóng địa chấn
- 半劳动力[半勞動力]chỉ có khả năng làm lao động chân tay nhẹ; người lao động bán thời gian hoặc lao động (nông trại) không đầy đủ sức khỏe
- 波动力学[波動力學]cơ học sóng (vật lý)
- 动力系统[動力系統]hệ thống động lực; (toán) hệ động lực
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 摆[擺][bẫy]Cấp: HSK 6sắp xếp; trưng bày; di chuyển qua lại
- 摆放[擺放][bẫy phóng]Cấp: HSK 6sắp xếp; bố trí; bày biện
- 百分点[百分點][bách phân điểm]Cấp: HSK 6điểm phần trăm
- 白领[白領][bạch lãnh]Cấp: HSK 6lao động trí óc; nhân viên văn phòng
- 扮演[ban diễn]Cấp: HSK 6đóng vai; diễn
- 保管[bảo quản]Cấp: HSK 6giữ gìn; chăm sóc; đảm bảo; chắc chắn
- 保健[bảo kiện]Cấp: HSK 6bảo vệ sức khỏe; chăm sóc sức khỏe; duy trì sức khỏe tốt
- 保暖[bảo noãn]Cấp: HSK 6giữ ấm
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này