Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

助

zhù
Nghĩa tiếng Việtgiúp; hỗ trợ
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giúp
  2. 2 hỗ trợ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập