Chữ đơn
助
Nghĩa
- 1 giúp
- 2 hỗ trợ
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 帮助[幫助][bang trợ]Cấp: HSK 3sự giúp đỡ; hỗ trợ; giúp đỡ; hỗ trợ
- 有助于[有助於][hữu trợ ư]Cấp: HSK 5góp phần vào; thúc đẩy
- 辅助[輔助][phụ trợ]Cấp: HSK 6hỗ trợ; giúp đỡ; phụ trợ; bổ trợ
- 互助Cấp: HSK 6huyện tự trị Huzhu của người Thổ ở địa khu Hải Đông 海东地区 (Hǎidōngdìqū), Thanh Hải
- 互助[hỗ trợ]Cấp: HSK 6hỗ trợ lẫn nhau
- 借助[tá trợ]Cấp: HSK 6nhờ vào; với sự giúp đỡ của
- 救助[cứu trợ]Cấp: HSK 6giúp đỡ người gặp nạn; hỗ trợ; viện trợ
- 求助[cầu trợ]Cấp: HSK 6yêu cầu giúp đỡ; kêu gọi giúp đỡ
- 协助[協助][hiếp trợ]Cấp: HSK 6hỗ trợ; giúp đỡ
- 助理[trợ lí]Cấp: HSK 6trợ lý
- 助手[trợ thủ]Cấp: HSK 6trợ lý; người phụ tá
- 自助[tự trợ]Cấp: HSK 6tự phục vụ
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Động từ văn viết kết hợp giới từ 于: 致力于 / 有助于 / 在于 · Chủ ngữ + 致力于 + Mục tiêu/Sự nghiệp lâu dài | Sự vật A + 有助于 + Kết quả tích cực B | 关键/核心 + 在于 + Điểm mấu chốtHSK 5
- Cấu trúc chỉ không gian và phạm vi 在…上 / 下 / 中 · 在 + Danh từ + 上 (trên / về mặt) / 下 (dưới điều kiện) / 中 (trong quá trình / trong số)HSK 3
- Trình tự luận thuyết 首先…其次…此外 / 另外 · 首先,Vế 1;其次,Vế 2;此外 / 另外,Vế 3HSK 4
- Cấu trúc phủ định kép & so sánh bậc nhất 非…不可 / 莫过于 · 非 + Động từ/Cụm từ + 不可 (nhất định phải) | Chủ ngữ + 莫过于 + Đối tượng bậc nhất (không gì hơn/bằng)HSK 5
- Cấu trúc 破除“唯分数论”的桎梏 (phá bỏ xiềng xích chỉ chạy theo điểm số) · 破除 + 传统桎梏,激发 + 内在潜能HSK 7–9
- Cụm động từ chính sách 向…倾斜 / 促进…均衡 · 推动优质资源向薄弱地区倾斜,促进教育均衡发展HSK 7–9