Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

卫

Phồn thể: [衛]
wèi
Nghĩa tiếng Việtbảo vệ; bảo hộ; phòng thủ
  • 1 chữ
  • 3 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bảo vệ
  2. 2 bảo hộ
  3. 3 phòng thủ
  4. 4 viết tắt của 衛生|卫生, vệ sinh
  5. 5 sức khỏe
  6. 6 viết tắt của 衛生間|卫生间, nhà vệ sinh

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

卫

Phồn thể: [衛]
Wèi
Nghĩa tiếng Việthọ [Wei4]; nước chư hầu thời nhà Chu (1066-221 TCN), nằm ở tỉnh Hà Nam và Hà Bắc ngày nay
  • 1 chữ
  • 3 nét
  • 2 nghĩa