Chữ đơnChữ đa âm
卫
Phồn thể: [衛]Nghĩa tiếng Việtbảo vệ; bảo hộ; phòng thủ
- 1 chữ
- 3 nét
- 6 nghĩa
Nghĩa
- 1 bảo vệ
- 2 bảo hộ
- 3 phòng thủ
- 4 viết tắt của 衛生|卫生, vệ sinh
- 5 sức khỏe
- 6 viết tắt của 衛生間|卫生间, nhà vệ sinh
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 卫生间[衛生間][vệ sinh gian]Cấp: HSK 3phòng tắm; nhà vệ sinh; WC
- 卫生[衛生][vệ sinh]Cấp: HSK 4sức khỏe; vệ sinh; hệ thống vệ sinh
- 保卫[保衛][bảo vệ]Cấp: HSK 7–9phòng thủ; bảo vệ
- 防卫[防衛][phòng vệ]Cấp: HSK 7–9phòng thủ; mang tính phòng thủ; phòng vệ
- 捍卫[捍衛][cản vệ]Cấp: HSK 7–9bảo vệ; giữ gìn; bảo hộ
- 卫视[衛視][vệ thị]Cấp: HSK 7–9truyền hình vệ tinh (viết tắt của 卫星电视 (wèixīngdiànshì))
- 卫星[衛星][vệ tinh]Cấp: HSK 7–9vệ tinh; mặt trăng
- 自卫[自衛][tự vệ]Cấp: HSK 7–9tự vệ; tự phòng vệ
- 厨卫[廚衛]nhà bếp và phòng tắm
- 大卫[大衛]David (tên); Jacques-Louis David (1748-1825), họa sĩ tân cổ điển Pháp
- 殿卫[殿衛]hậu vệ (thể thao)
- 拱卫[拱衛]bao quanh và bảo vệ