Cấp: HSK 7–9Từ ghép
口气
Phồn thể: [口氣]Nghĩa tiếng Việttông giọng; cách nói; kiểu biểu đạt
Âm Hán Việtkhẩu khí
- 2 chữ
- 7 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 tông giọng
- 2 cách nói
- 3 kiểu biểu đạt
- 4 ngữ điệu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 一口气[一口氣][nhất khẩu khí]Cấp: HSK 6một hơi; liền một mạch; liên tục
- 出口气[出口氣]trút giận; trả đũa ai đó
- 探口气[探口氣]thăm dò ý kiến; lấy ý kiến ai đó bằng cách hỏi lịch sự hoặc gián tiếp; cũng viết 探口风 (tànkǒufēng)
- 叹口气[嘆口氣]thở dài
- 舒一口气[舒一口氣]thở phào nhẹ nhõm
- 松一口气[鬆一口氣]thở phào nhẹ nhõm
- 一口气儿[一口氣兒]biến thể er hoá của 一口气 (yīkǒuqì)
- 倒抽一口气[倒抽一口氣]hít vào một hơi (vì ngạc nhiên, lo lắng, sợ hãi, v.v.)
- 不蒸馒头争口气[不蒸饅頭爭口氣]không để bị áp đảo (thành ngữ); quyết tâm trả thù
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 吃[khật]Cấp: HSK 1ăn; tiêu thụ; ăn ở (nhà ăn, v.v.); tiêu diệt; phá hủy
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 左[tả]Cấp: HSK 2trái; cánh tả (chính trị); đông
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 见面[見面][kiến diện]Cấp: HSK 3gặp mặt; gặp nhau
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn