Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

和气

Phồn thể: [和氣]
héqi
Nghĩa tiếng Việtthân thiện; lịch sự; hoà nhã
Âm Hán Việthoà khí
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thân thiện
  2. 2 lịch sự
  3. 3 hoà nhã

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập