Cấp: HSK 7–9Từ ghép
和气
Phồn thể: [和氣]Nghĩa
- 1 thân thiện
- 2 lịch sự
- 3 hoà nhã
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 伤和气[傷和氣]làm tổn hại mối quan hệ tốt; làm tổn thương tình cảm của ai đó
- 春风和气[春風和氣](thành ngữ) ôn hòa như gió xuân
- 和和气气[和和氣氣]lịch sự và hòa nhã
- 和气生财[和氣生財](thành ngữ) hoà khí sinh tài
- 和气致祥[和氣致祥](thành ngữ) hoà khí dẫn đến điều tốt lành
- 一团和气[一團和氣](thành ngữ) thân thiện với mọi người (thường làm mất nguyên tắc)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 复习[復習][hạ tập]Cấp: HSK 3xem lại; ôn tập
- 校长[校長][hiệu trường]Cấp: HSK 3(trường cao đẳng, đại học) hiệu trưởng
- 运动会[運動會][vận động hội]Cấp: HSK 3cuộc thi thể thao
- 大自然[đại tự nhiên]Cấp: HSK 4thiên nhiên (thế giới tự nhiên)
- 听力[聽力][thính lực]Cấp: HSK 4thính giác; khả năng nghe
- 学院[學院][học viện]Cấp: HSK 4trường cao đẳng; học viện; trường
- 整个[整個][chỉnh cá]Cấp: HSK 4toàn bộ; toàn thể; tổng thể
- 植物[thực vật]Cấp: HSK 4thực vật; cây cối