Từ ghép
国家新闻出版广电总局
Phồn thể: [國家新聞出版廣電總局]Nghĩa tiếng ViệtTổng cục Báo chí, Xuất bản, Phát thanh, Điện ảnh và Truyền hình (SAPPRFT) (2013-2018) (viết tắt thành 广电总局 (GuǎngdiànZǒngjú))
- 10 chữ
- 77 nét
Nghĩa
- 1 Tổng cục Báo chí, Xuất bản, Phát thanh, Điện ảnh và Truyền hình (SAPPRFT) (2013-2018) (viết tắt thành 广电总局 (GuǎngdiànZǒngjú))
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →
- 家[gia]nhà; gia đình; (lịch sự) của tôi (chị, chú, v.v.)Trang chữ →
- 新[tân]mới; vừa mớiTrang chữ →
- 闻[văn]nghe; tin tức; nổi tiếngTrang chữ →
- 出[xuất]đi ra; đi ra ngoài; phát sinh; xảy ra; sản xuất; tạo raTrang chữ →
- 版[bản]một đăng ký; khối in; phiên bảnTrang chữ →
- 广[quảng]rộng; nhiều; lan rộngTrang chữ →
- 电[điện]điện, pin; điện báoTrang chữ →
- 总[tổng]tổng thể; toàn bộ; tóm lại; trong mọi trường hợp; luôn luôn; lúc nào cũngTrang chữ →
- 局[cục]cục, sở (cơ quan); ván, trận (cờ, thi đấu); cục diện, tình thếTrang chữ →