Houzii
← Từ điển
Từ ghép

国家新闻出版广电总局

Phồn thể: [國家新聞出版廣電總局]
Guójiā Xīnwén Chūbǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2) Guǎngdiàn ZǒngjúSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng ViệtTổng cục Báo chí, Xuất bản, Phát thanh, Điện ảnh và Truyền hình (SAPPRFT) (2013-2018) (viết tắt thành 广电总局 (GuǎngdiànZǒngjú))
  • 10 chữ
  • 77 nét