Cấp: HSK 6Từ ghép
大臣
Nghĩa tiếng Việtđại thần (trong chế độ quân chủ); bộ trưởng nội các
Âm Hán Việtđại thần
- 2 chữ
- 9 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 đại thần (trong chế độ quân chủ)
- 2 bộ trưởng nội các
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 财务大臣[財務大臣]bộ trưởng tài chính
- 财政大臣[財政大臣]bộ trưởng tài chính
- 船政大臣Đại thần Hải quân thời nhà Thanh
- 防卫大臣[防衛大臣]bộ trưởng quốc phòng (đặc biệt ở Nhật Bản)
- 外交大臣Bộ trưởng Ngoại giao; (UK) Bộ trưởng Ngoại giao và Thịnh vượng chung
- 掌玺大臣[掌璽大臣]tể tướng (chức vụ ở các quốc gia Châu Âu); đại tể tướng
- 内阁总理大臣[內閣總理大臣]chức danh chính thức của thủ tướng Nhật Bản
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 伴随[伴隨][bạn tuỳ]Cấp: HSK 6đi cùng; theo; phát sinh cùng
- 暴露[bạo lộ]Cấp: HSK 6phơi bày; tiết lộ; phô bày
- 逼[偪][bức]Cấp: HSK 6biến thể của 逼 (bī); ép buộc; gây áp lực
- 避[tị]Cấp: HSK 6tránh; lẩn; trốn
- 闭[閉][bế]Cấp: HSK 6đóng; chặn; ngừng
- 遍地[biến địa]Cấp: HSK 6khắp nơi; khắp mọi chỗ
- 便捷[tiện tiệp]Cấp: HSK 6tiện lợi và nhanh chóng
- 变质[變質][biến chất]Cấp: HSK 6bị thoái hóa; bị biến chất; (thức ăn) bị hỏng; bị ôi thiu; (địa chất) biến chất
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này