Từ ghép
巴勒斯坦民族权力机构
Phồn thể: [巴勒斯坦民族權力機構]Nghĩa
- 1 Chính quyền Quốc gia Palestine
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 巴khao khát; mong muốn; bám vàoTrang chữ →
- 勒(văn học) dây cương; thắng ngựa; bắt buộc; cưỡng chếTrang chữ →
- 斯(phiên âm); nàyTrang chữ →
- 坦bằng phẳng; cởi mở; phẳngTrang chữ →
- 民(hình thức kết hợp) người dân; cư dân của một quốc giaTrang chữ →
- 族[tộc]chủng tộc; quốc tịch; sắc tộcTrang chữ →
- 权[quyền]quyền lực; quyền hạn; quyềnTrang chữ →
- 力[lực]sức mạnh; lực; sứcTrang chữ →
- 机(hình thức kết hợp) máy móc; cơ chế; (hình thức kết hợp) máy bay; (hình thức kết hợp) cơ hộiTrang chữ →
- 构xây dựng; hình thành; tạo nênTrang chữ →