Houzii
← Từ điển
Từ ghép

巴勒斯坦民族权力机构

Phồn thể: [巴勒斯坦民族權力機構]
Bālèsītǎn Mínzú Quánlì Jīgòu
Nghĩa tiếng ViệtChính quyền Quốc gia Palestine
  • 10 chữ
  • 73 nét