Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
巷
Nghĩa
- 1 ngõ
- 2 hẻm
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 大街小巷Cấp: HSK 7–9phố lớn ngõ nhỏ (thành ngữ); khắp mọi nơi trong thành phố
- 街巷đường phố và ngõ hẻm; đường phố; ngõ hẻm
- 里巷con hẻm; ngõ hẻm
- 死巷ngõ cụt; đường cụt
- 巷弄hẻm; ngõ
- 巷子hẻm
- 小巷con hẻm
- 窄巷hẻm hẹp; đường hẹp
- 烟花巷[煙花巷]khu đèn đỏ
- 东交民巷[東交民巷]một con phố ở phía nam Cố Cung, nơi từng là khu vực Sứ quán trong cuộc nổi dậy Nghĩa Hòa Đoàn
- 街谈巷议[街談巷議](thành ngữ) chuyện tầm phào trong thị trấn; cuộc trò chuyện đầu ngõ
- 街头巷尾[街頭巷尾]đầu đường, cuối ngõ (thành ngữ); khắp nơi trong thành phố
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 喜欢[喜歡][hỉ hoan]Cấp: HSK 1thích; ưa thích
- 别的[別的][biết đích]Cấp: HSK 3khác
- 害怕[hại phạ]Cấp: HSK 3sợ hãi; lo sợ
- 爱情[愛情][ái tình]Cấp: HSK 4lãng mạn; tình yêu (lãng mạn)
- 喊[hảm]Cấp: HSK 4la hét; hò hét; gọi to (người)
- 接受[tiếp thụ]Cấp: HSK 4chấp nhận (đề nghị, trừng phạt, hối lộ, v.v.); đồng ý
- 记者[記者][kí giả]Cấp: HSK 4phóng viên; nhà báo
- 辛苦[tân khổ]Cấp: HSK 4mệt nhọc; vất vả; khó khăn
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan