Cấp: HSK 7–9Từ ghép
平面
Nghĩa tiếng Việtmặt phẳng (bề mặt phẳng); phương tiện truyền thông in ấn
Âm Hán Việtbình diện
- 2 chữ
- 14 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 mặt phẳng (bề mặt phẳng)
- 2 phương tiện truyền thông in ấn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 超平面siêu mặt phẳng (toán học)
- 复平面[複平面]mặt phẳng phức
- 海平面mực nước biển
- 平面波sóng phẳng
- 平面角góc phẳng
- 平面图[平面圖]bản vẽ sơ đồ; đồ thị phẳng; hình phẳng
- 切平面mặt phẳng tiếp tuyến (với một bề mặt)
- 水平面mặt phẳng ngang; bề mặt phẳng; mực nước
- 相平面mặt phẳng pha (toán, phương trình vi phân thường)
- 复数平面[複數平面](toán học) mặt phẳng phức; mặt phẳng Argand
- 平面几何[平面幾何]hình học phẳng
- 平面曲线[平面曲線](toán) đường cong phẳng
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 吃[khật]Cấp: HSK 1ăn; tiêu thụ; ăn ở (nhà ăn, v.v.); tiêu diệt; phá hủy
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 左[tả]Cấp: HSK 2trái; cánh tả (chính trị); đông
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 见面[見面][kiến diện]Cấp: HSK 3gặp mặt; gặp nhau
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn