Cấp: HSK 7–9Từ ghép
情愿
Phồn thể: [情願]Nghĩa tiếng Việtsự sẵn lòng; thà (đồng ý chuyện X hơn chuyện Y)
Âm Hán Việttình nguyện
- 2 chữ
- 25 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 sự sẵn lòng
- 2 thà (đồng ý chuyện X hơn chuyện Y)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 心甘情愿[心甘情願][tâm cam tình nguyện]Cấp: HSK 7–9vui vẻ làm (thành ngữ); hoàn toàn vui vẻ để làm; rất sẵn lòng làm
- 不情愿[不情願]không sẵn lòng
- 甘心情愿[甘心情願]một cách sẵn lòng và vui vẻ (thành ngữ)
- 两厢情愿[兩廂情願]cả hai bên đều tự nguyện; theo sự đồng ý của đôi bên
- 两相情愿[兩相情願]hai bên đều tự nguyện; theo sự đồng ý của cả hai
- 一厢情愿[一廂情願]tự mình suy nghĩ viển vông
- 一相情愿[一相情願]suy nghĩ viển vông của bản thân
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 别的[別的][biết đích]Cấp: HSK 3khác
- 复习[復習][hạ tập]Cấp: HSK 3xem lại; ôn tập
- 害怕[hại phạ]Cấp: HSK 3sợ hãi; lo sợ
- 记者[記者][kí giả]Cấp: HSK 4phóng viên; nhà báo
- 辛苦[tân khổ]Cấp: HSK 4mệt nhọc; vất vả; khó khăn
- 细心[細心][tới tâm]Cấp: HSK 4cẩn thận; tỉ mỉ
- 承受[thừa thụ]Cấp: HSK 5chịu đựng; chống đỡ; thừa kế
- 结构[結構][kết cấu]Cấp: HSK 5cấu trúc; thành phần; kết cấu